| MÃ CÔNG TRÌNH | VỊ TRÍ HÀNH CHÍNH | CHI TIẾT | ||
|---|---|---|---|---|
| Xã, Phường | Quận,Huyện | Tỉnh, Thành phố | ||
| Q.108M1 | Đồng Thịnh | Nghĩa Hưng | Ninh Bình | XEM |
| Q.109 | Ninh Cường | Trực Ninh | Ninh Bình | XEM |
| Q.110 | Hải Quang | Hải Hậu | Ninh Bình | XEM |
| Q.128M1 | Phố Hiến | Tp Hưng Yên | Hưng Yên | XEM |
| Q.129M1 | Sơn Nam | Tp Hưng Yên | Hưng Yên | XEM |
| Q199010 | Đất Mới | Năm Căn | Cà Mau | XEM |
| Q19901Z | Đất Mới | Năm Căn | Cà Mau | XEM |
| Q.130M1 | Hoàng Hoa Thám | Tiên Lữ | Hưng Yên | XEM |
| Q.131 | Thanh Miện | Thanh Miện | Hải Phòng | XEM |
| Q.158 | Thụy Anh | Thái Thuỵ | Hưng Yên | XEM |
| Q.144M1 | Phú Thái | Kim Thành | Hải Phòng | XEM |
| Q.145 | Hà Tây | Thanh Hà | Hải Phòng | XEM |
| Q.146 | Nam Đồng | Thanh Hà | Hải Phòng | XEM |
| Q.147 | Kiến Minh | Tứ Kỳ | Hải Phòng | XEM |
| Q.148 | Tân Kỳ | Tứ Kỳ | Hải Phòng | XEM |
| Q.164 | Thiên Hương | Q. Kiến An | Hải Phòng | XEM |
| Q.165 | Dương Kinh | Kiến Thuỵ | Hải Phòng | XEM |
| Q.167 | An Dương | An Hải | Hải Phòng | XEM |
| Q.168 | An Phong | An Hải | Hải Phòng | XEM |
| Q.141 | Mạo Khê | Đông Triều | Quảng Ninh | XEM |