| MÃ CÔNG TRÌNH | VỊ TRÍ HÀNH CHÍNH | CHI TIẾT | ||
|---|---|---|---|---|
| Xã, Phường | Quận,Huyện | Tỉnh, Thành phố | ||
| Q684040 | Đông Thành | Đức Huệ | Tây Ninh | XEM |
| Q684050 | Đông Thành | Đức Huệ | Tây Ninh | XEM |
| Q684060 | Đông Thành | Đức Huệ | Tây Ninh | XEM |
| Q684070 | Đông Thành | Đức Huệ | Tây Ninh | XEM |
| Q031010 | An Phong | Thanh Bình | Đồng Tháp | XEM |
| QT10-BĐ | Tuy Phước Đông | Gia Lai | XEM | |
| QT1-PY | Xuân Lộc | Đắk Lắk | XEM | |
| Q031020 | An Phong | Thanh Bình | Đồng Tháp | XEM |
| Q031030 | An Phong | Thanh Bình | Đồng Tháp | XEM |
| Q031040 | An Phong | Thanh Bình | Đồng Tháp | XEM |
| Q206010M1 | Hòa Long | Lai Vung | Đồng Tháp | XEM |
| Q206020M1 | Hòa Long | Lai Vung | Đồng Tháp | XEM |
| Q206030M1 | Hòa Long | Lai Vung | Đồng Tháp | XEM |
| Q206040M1 | Hòa Long | Lai Vung | Đồng Tháp | XEM |
| Q206070 | Hòa Long | Lai Vung | Đồng Tháp | XEM |
| Q615030 | Phương Thịnh | Huyện Tháp Mười | Đồng Tháp | XEM |
| Q615040 | Phương Thịnh | Huyện Tháp Mười | Đồng Tháp | XEM |
| Q615050 | Phương Thịnh | Huyện Tháp Mười | Đồng Tháp | XEM |
| Q615060 | Phương Thịnh | Huyện Tháp Mười | Đồng Tháp | XEM |
| Q615070 | Phương Thịnh | Huyện Tháp Mười | Đồng Tháp | XEM |