| MÃ CÔNG TRÌNH | VỊ TRÍ HÀNH CHÍNH | CHI TIẾT | ||
|---|---|---|---|---|
| Xã, Phường | Quận,Huyện | Tỉnh, Thành phố | ||
| Q606070 | Mỹ Thọ | Cao Lãnh | Đồng Tháp | XEM |
| Q614020 | An Bình | TP Hồng Ngự | Đồng Tháp | XEM |
| Q614030 | An Bình | TP Hồng Ngự | Đồng Tháp | XEM |
| Q614040 | An Bình | TP Hồng Ngự | Đồng Tháp | XEM |
| Q614050 | An Bình | TP Hồng Ngự | Đồng Tháp | XEM |
| LK01Tm1 | Xã Bar Măih | Huyện Chư Sê | Tỉnh Gia Lai | XEM |
| Q219010 | Ba Tri | Ba Tri | Bến Tre | XEM |
| Q219020M1 | Ba Tri | Ba Tri | Bến Tre | XEM |
| Q21903T | Ba Tri | Ba Tri | Bến Tre | XEM |
| Q219030 | Ba Tri | Ba Tri | Bến Tre | XEM |
| Q21904T | Ba Tri | Ba Tri | Bến Tre | XEM |
| Q219040 | Ba Tri | Ba Tri | Bến Tre | XEM |
| Q21905T | Ba Tri | Ba Tri | Bến Tre | XEM |
| Q219050 | Ba Tri | Ba Tri | Bến Tre | XEM |
| Q630010 | Phú Túc | Châu Thành | Bến Tre | XEM |
| Q630020 | Phú Túc | Châu Thành | Bến Tre | XEM |
| Q630030 | Phú Túc | Châu Thành | Bến Tre | XEM |
| Q630040 | Phú Túc | Châu Thành | Bến Tre | XEM |
| Q630050 | Phú Túc | Châu Thành | Bến Tre | XEM |
| Q630070 | Phú Túc | Châu Thành | Bến Tre | XEM |