| MÃ CÔNG TRÌNH | VỊ TRÍ HÀNH CHÍNH | CHI TIẾT | ||
|---|---|---|---|---|
| Xã, Phường | Quận,Huyện | Tỉnh, Thành phố | ||
| QT17-QB | Hòa Trạch | Quảng Trạch | Quảng Trị | XEM |
| QT2-QB | Nam Ba Đồn | TX. Ba Đồn | Quảng Trị | XEM |
| QT5-QB | Bố Trạch | Bố Trạch | Quảng Trị | XEM |
| QT7-QB | Hoàn Lão | Bố Trạch | Quảng Trị | XEM |
| Q602020 | Hậu Mỹ | Cái Bè | Đồng Tháp | XEM |
| Q602030 | Hậu Mỹ | Cái Bè | Đồng Tháp | XEM |
| LK108aT-D | Ninh Gia | Đức Trọng | Lâm Đồng | XEM |
| Q01302F | An Nhơn Tây | Củ Chi | Hồ Chí Minh | XEM |
| Q007030 | Vĩnh Lộc A | Bình Chánh | Hồ Chí Minh | XEM |
| Q01007C | Cây Gáo | Trảng Bom | Đồng Nai | XEM |
| Q00102AM1 | Phước Minh | Dương Minh Châu | Tây Ninh | XEM |
| QV-3a | TT. Như Quỳnh | H. Văn Lâm | Hưng Yên | XEM |
| QTIII-4 | Tuân Chính | Vĩnh Tường | Vĩnh Phúc | XEM |
| QTXVI-8 | Tiên Lữ | Hưng Yên | XEM | |
| Q.155M | TT. Diêm Điền | Thái Thuỵ | Thái Bình | XEM |
| LK35T-D | Chư RCăm | Krông Pa | Gia Lai | XEM |
| QTXVI-1M1 | Tp Hưng Yên | Hưng Yên | XEM | |
| QTXVI-4M1 | Tp Hưng Yên | Hưng Yên | XEM | |
| QTIV-8 | Liên Trung | Đan Phượng | Hà Nội | XEM |
| Q804030 | Rạch Giá | Kiên Giang | XEM | |