| MÃ CÔNG TRÌNH | VỊ TRÍ HÀNH CHÍNH | CHI TIẾT | ||
|---|---|---|---|---|
| Xã, Phường | Quận,Huyện | Tỉnh, Thành phố | ||
| LK145T-D1 | Ia Drăng | Chư Prông | Gia Lai | XEM |
| QT11-TH | Trung Chính | Nông Cống | Thanh Hoá | XEM |
| QT15b-QB | Sen Ngư | Lệ Thủy | Quảng Trị | XEM |
| QT16a-QB | Nam Trạch | Bố Trạch | Quảng Trị | XEM |
| QT16b-QB | Nam Trạch | Bố Trạch | Quảng Trị | XEM |
| QT1a-QB | Trung Thuần | Quảng Trạch | Quảng Trị | XEM |
| QT1b-QB | Trung Thuần | Quảng Trạch | Quảng Trị | XEM |
| LK109T | Ninh Gia | Lâm Đồng | XEM | |
| LK111aT | Ninh Gia | Lâm Đồng | XEM | |
| LK112T | Ninh Gia | Lâm Đồng | XEM | |
| LK93T | Gia Nghĩa | ĐăkNông | Đăk Nông | XEM |
| LK96Tm1-D2 | Lộc Ngãi | Bảo Lâm | Lâm Đồng | XEM |
| LK97T-D1 | Tân Rai | TP. Bảo Lộc | Lâm Đồng | XEM |
| LK97Tm1-D2 | Lộc Ngãi | Bảo Lâm | Lâm Đồng | XEM |
| LK98Tm1-D2 | Lộc Ngãi | Bảo Lâm | Lâm Đồng | XEM |
| LK98T-D1 | Tân Rai | TP. Bảo Lộc | Lâm Đồng | XEM |
| QT3a-QB | Nam Gianh | TX. Ba Đồn | Quảng Trị | XEM |
| QT3b-QB | Nam Gianh | TX. Ba Đồn | Quảng Trị | XEM |
| QT4a-QB | Bắc Gianh | TX. Ba Đồn | Quảng Trị | XEM |
| QT4b-QB | Bắc Gianh | TX. Ba Đồn | Quảng Trị | XEM |