| MÃ CÔNG TRÌNH | VỊ TRÍ HÀNH CHÍNH | CHI TIẾT | ||
|---|---|---|---|---|
| Xã, Phường | Quận,Huyện | Tỉnh, Thành phố | ||
| Q80404Z | Củ Chi | Hồ Chí Minh | XEM | |
| Q.4 | Vân Hội | Tam Dương | Vĩnh Phúc | XEM |
| Q.68a | P. Yết Kiêu | Hà Đông | Hà Nội | XEM |
| CB3-IV | TT. Phú Thiện | Phú Thiện | Gia Lai | XEM |
| Q.36 | Văn Môn | Yên Phong | Bắc Ninh | XEM |
| Q00202C | Củ Chi | Hồ Chí Minh | XEM | |
| Q.58a | Sơn Đồng | Hoài Đức | Hà Nội | XEM |
| Q40700SM1 | Châu Phú | An Giang | XEM | |
| Q.4a | Vân Hội | Tam Dương | Vĩnh Phúc | XEM |
| LK2T | Se San | Sa Thầy | Kon Tum | XEM |
| Q22002Z | Tân Lập | TanBien | Tây Ninh | XEM |
| Q220040M1 | Tân Lập | Tân Biên | Tây Ninh | XEM |
| Q220050M1 | Tân Lập | Tân Biên | Tây Ninh | XEM |
| Q221020 | Tân Ninh | TP. Tây Ninh | Tây Ninh | XEM |
| Q22104T | Tân Ninh | TP. Tây Ninh | Tây Ninh | XEM |
| Q22104Z | Tân Ninh | TP. Tây Ninh | Tây Ninh | XEM |
| Q222020 | Ninh Điền | Châu Thành | Tây Ninh | XEM |
| Q222230 | Ninh Điền | Châu Thành | Tây Ninh | XEM |
| Q222040 | Ninh Điền | Châu Thành | Tây Ninh | XEM |
| Q634030 | Bến Cầu | Bến Cầu | Tây Ninh | XEM |