| MÃ CÔNG TRÌNH | VỊ TRÍ HÀNH CHÍNH | CHI TIẾT | ||
|---|---|---|---|---|
| Xã, Phường | Quận,Huyện | Tỉnh, Thành phố | ||
| Q.32 | Đông Hội | Đông Anh | Hà Nội | XEM |
| Q023020 | Trảng Bàng | Tây Ninh | XEM | |
| Q07701G | TX Duyên Hải | Trà Vinh | XEM | |
| Q08807H | Thống Nhất | Đồng Nai | XEM | |
| Q206020 | Lai Vung | Đồng Tháp | XEM | |
| Q.119 | TT. Như Quỳnh | Văn Lâm | Hưng Yên | XEM |
| Q.119b | TT. Như Quỳnh | Văn Lâm | Hưng Yên | XEM |
| Q.121 | P. Thượng Thanh | Long Biên | Hà Nội | XEM |
| Q.128 | P. Minh Khai | Tp Hưng Yên | Hưng Yên | XEM |
| QTXXIII-7 | Thanh Hải | Thanh Hà | Hải Dương | XEM |
| Q40903B | TP.Sóc Trăng | Sóc Trăng | XEM | |
| Q.115 | TT. Hồ | Thuận Thành | Bắc Ninh | XEM |
| QT3b-H | Phú Hồ | Phú Vang | Huế | XEM |
| QT4a-H | Vỹ Dạ | Hương Thủy | Huế | XEM |
| QT4b-H | Vỹ Dạ | Hương Thủy | Huế | XEM |
| QT6a-H | Phú Vinh | Phú Vang | Huế | XEM |
| QT6b-H | Phú Vinh | Phú Vang | Huế | XEM |
| QT7a-H | Hương Thủy | Hương Thủy | Huế | XEM |
| QT7b-H | Hương Thủy | Hương Thủy | Huế | XEM |
| LK60T | Ia Ly | Gia Lai | XEM | |